Phép dịch "topol" thành Tiếng Việt

Chi Dương, dương, Chi Dương là các bản dịch hàng đầu của "topol" thành Tiếng Việt.

topol noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Chi Dương

  • dương

    noun

    Za bránou je obrovský topol.

    Qua cánh cổng là một cây dương khổng lồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " topol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Topol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Chi Dương

Hình ảnh có "topol"

Thêm

Bản dịch "topol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch