Phép dịch "temnota" thành Tiếng Việt

bóng tối, dốt nát, ngu dốt là các bản dịch hàng đầu của "temnota" thành Tiếng Việt.

temnota noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • bóng tối

    noun

    Ale čim blíž ji poznáte tím jasněji vidíte, jaká v ní kypí temnota.

    Nhưng khi càng tiến gần tới ta càng thấy được bóng tối mập mờ bên trong.

  • dốt nát

    noun
  • ngu dốt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temnota " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "temnota" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch