Phép dịch "softball" thành Tiếng Việt
Bóng mềm là bản dịch của "softball" thành Tiếng Việt.
softball
-
Bóng mềm
týmový míčový sport podobný baseballu
Když jsem vyrůstala, pět let jsem hrála softball.
Tôi chơi bóng mềm trong năm năm tuổi thơ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " softball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm