Phép dịch "program" thành Tiếng Việt
chương trình, ứng dụng, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "program" thành Tiếng Việt.
program
noun
masculine
ngữ pháp
-
chương trình
nounTrasa i tréninkový program bude pro každého z nás jiný.
Hướng đi và chương trình huấn luyện sẽ độc nhất vô nhị đối với mỗi người chúng ta.
-
ứng dụng
adjective verb nounNechtělo se po mně, abych vyvíjel bojové programy.
Tôi sẽ không dùng nó để phát triển các ứng dụng quân sự.
-
kế hoạch
verbJen chci říct, že máme program, jasný?
Tôi chỉ muốn nói là ta vẫn còn kế hoạch đấy, nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " program " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "program" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ đồ Vẽ
-
trình gửi nhiều thư có ngựa Tơ roa
-
chương trình lịch
-
trình quay số
-
trình tải có ngựa Tơ roa
-
Phần mềm diệt virus
-
kẻ lấy cắp mật khẩu
-
Bộ báo ngựa Tơ roa
Thêm ví dụ
Thêm