Phép dịch "profesor" thành Tiếng Việt
giáo sư, 教師, Giáo sư là các bản dịch hàng đầu của "profesor" thành Tiếng Việt.
profesor
noun
masculine
ngữ pháp
-
giáo sư
nounTakže co se stalo, když profesor opustil místnost?
Vậy thì chuyện gì xảy ra khi giáo sư rời khỏi phòng?
-
教師
-
Giáo sư
akademický titul
Vadilo by vám, kdybych tu počkal na profesora?
Cô có phiền không nếu tôi ở đây chờ Giáo sư?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profesor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Profesor
-
Profesor
trang định hướng Wikimedia
Thêm ví dụ
Thêm