Phép dịch "postoj" thành Tiếng Việt

quan điểm, thái độ là các bản dịch hàng đầu của "postoj" thành Tiếng Việt.

postoj noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • quan điểm

    noun

    Myslím, že jsem vašemu šéfovi svůj postoj objasnil.

    Tôi tin là tôi đã chỉ rõ quan điểm của tôi với sếp anh rồi.

  • thái độ

    noun

    Tento postoj se naneštěstí zdá být v dnešní době dosti populární.

    Rủi thay, điều này dường như là một thái độ khá phổ biến hiện nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postoj " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "postoj" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch