Phép dịch "postavit" thành Tiếng Việt
xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "postavit" thành Tiếng Việt.
postavit
Verb
verb
ngữ pháp
vzpřímeně umístit [..]
-
xây
verbNěkteří lidé si postavili obydlí z kmenů nebo z drnů.
Một số người xây cất nhà bằng các khúc gỗ hoặc cỏ.
-
xây dựng
verbChceš postavit vlkodlačí armádu a využíváš mě k tomu.
Anh muốn xây dựng đội quân sói, và anh lợi dụng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " postavit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm