Phép dịch "popkorn" thành Tiếng Việt

bắp rang, bỏng ngô là các bản dịch hàng đầu của "popkorn" thành Tiếng Việt.

popkorn Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • bắp rang

    noun

    No, když budeš pracovat u rodičů, alespoň nebudeš smrdět jak připálenej popkorn.

    Chà, nếu cậu làm ở cửa hàng nhà cậu, người cậu sẽ không có mùi bắp rang cháy.

  • bỏng ngô

    Zdá se, že tu někdo včera spálil popkorn.

    Nghe mùi như ai đó làm cháy bỏng ngô tối qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " popkorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "popkorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch