Phép dịch "ponorka" thành Tiếng Việt

tàu ngầm, Tàu ngầm, tiềm thủy đĩnh là các bản dịch hàng đầu của "ponorka" thành Tiếng Việt.

ponorka noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • tàu ngầm

    noun

    Předpokládám, že nikdo z vás neví, jak se řídí ponorka.

    Tôi nghĩ không ai trong số các anh biết lái tàu ngầm?

  • Tàu ngầm

    Naše ponorky už jsou na místech.

    Tàu ngầm của chúng ta đã đến nơi.

  • tiềm thủy đĩnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ponorka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ponorka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Tàu ngầm

    Ponorka Potěmkin beze stopy zmizela?

    Tàu ngầm Potempkin biến mất không để lại dấu vết gì?

Hình ảnh có "ponorka"

Các cụm từ tương tự như "ponorka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ponorka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch