Phép dịch "otec" thành Tiếng Việt
cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "otec" thành Tiếng Việt.
otec
noun
masculine
ngữ pháp
kněz [..]
-
cha
nounrodič
Dědeček a otec se pak křtili navzájem a také pokřtili mnoho vnoučat.
Sau đó, ông nội và người cha làm phép báp têm cho nhau và cho rất nhiều cháu.
-
bố
nounV den smrti tvého otce za Conradem přišel nějaký muž.
Có một kẻ đến gặp Grayson vào sáng cái ngày bố cháu chết.
-
ba
nounMusí být těžké pro Eliase, když jeho otec je pryč tak často.
Elias gặp khó khăn là vì ba của nó xa nhà quá thường xuyên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầy
- tía
- cậu
- Cha
- bác
- bọ
- áng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "otec"
Các cụm từ tương tự như "otec" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bố dượng · cha kế
Thêm ví dụ
Thêm