Phép dịch "osa" thành Tiếng Việt
trục là bản dịch của "osa" thành Tiếng Việt.
osa
noun
feminine
ngữ pháp
tyčovitý předmět [..]
-
trục
verb nounJe to nepravidelný objekt, který se pohybuje kolem své osy.
Nó là một vật thể kỳ lạ, dao động quanh trục của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " osa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "osa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ nghiêng trục quay
-
Osu!
-
tỉ lệ thời gian · đường thời gian
-
trục đứng
-
Trục ma quỷ
-
trục hàng gọn
-
Khối Trục
-
trục phân loại
Thêm ví dụ
Thêm