Phép dịch "menstruace" thành Tiếng Việt

chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "menstruace" thành Tiếng Việt.

menstruace noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • chu kỳ kinh nguyệt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menstruace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Menstruace
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • kinh nguyệt

    noun

    Přesto v tobě menstruace může zpočátku vyvolávat negativní pocity.

    Tuy nhiên, những chu kỳ kinh nguyệt đầu tiên của bạn có thể bất ổn.

Thêm

Bản dịch "menstruace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch