Phép dịch "mejdan" thành Tiếng Việt

tiệc là bản dịch của "mejdan" thành Tiếng Việt.

mejdan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Věř tomu nebo ne, tohle je můj první středoškolský mejdan.

    Tin hay không cũng được, đây là bữa tiệc cấp ba đầu tiên của tớ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mejdan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mejdan"

Thêm

Bản dịch "mejdan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch