Phép dịch "malta" thành Tiếng Việt

Vữa, malta, vữa là các bản dịch hàng đầu của "malta" thành Tiếng Việt.

malta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Vữa

  • malta

    Většina překladatelů Bible došla k závěru, že jméno Me·liʹte se vztahuje na ostrov Melite Africanus, nyní známý jako Malta.

    Phần đông các dịch giả Kinh Thánh kết luận rằng Me·liʹte nói đến đảo Melite Africanus, nay là Malta (Man-tơ).

  • vữa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malta proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Malta

    Většina překladatelů Bible došla k závěru, že jméno Me·liʹte se vztahuje na ostrov Melite Africanus, nyní známý jako Malta.

    Phần đông các dịch giả Kinh Thánh kết luận rằng Me·liʹte nói đến đảo Melite Africanus, nay là Malta (Man-tơ).

Hình ảnh có "malta"

Thêm

Bản dịch "malta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch