Phép dịch "lymfa" thành Tiếng Việt

bạch huyết, Bạch huyết là các bản dịch hàng đầu của "lymfa" thành Tiếng Việt.

lymfa noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • bạch huyết

    noun

    Lymfa proudí jen jedním směrem, totiž k srdci.

    Bạch huyết chỉ chảy một chiều—về hướng tim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lymfa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lymfa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Bạch huyết

    Lymfa proudí jen jedním směrem, totiž k srdci.

    Bạch huyết chỉ chảy một chiều—về hướng tim.

Thêm

Bản dịch "lymfa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch