Phép dịch "luk" thành Tiếng Việt
cung, 弓, Cung là các bản dịch hàng đầu của "luk" thành Tiếng Việt.
luk
noun
masculine
ngữ pháp
-
cung
nounNení překvapivé, že si za zbraň vybrali luk.
Không ngạc nhiên khi họ chọn vũ khí là cung trợ lực.
-
弓
noun -
Cung
mechanická střelná zbraň
Co to znamená, " luk a šíp "?
" Cung và tên ", nó nghĩa là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "luk"
Thêm ví dụ
Thêm