Phép dịch "kozel" thành Tiếng Việt

con dê, dê là các bản dịch hàng đầu của "kozel" thành Tiếng Việt.

kozel noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • con dê

    noun

    Tenhle kozel nám pořád utíkal.

    Vậy là con dê ấy liền lao đầu chạy thẳng.

  • noun

    A podle čeho bude každý jednotlivec posouzen buď jako ovce, nebo jako kozel?

    Việc một người được xét là chiên hoặc dựa trên lý do nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kozel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kozel"

Thêm

Bản dịch "kozel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch