Phép dịch "kilogram" thành Tiếng Việt

kilôgam, ki-lô, ki-lô-gam là các bản dịch hàng đầu của "kilogram" thành Tiếng Việt.

kilogram noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • kilôgam

    kilogram

    A tak se nám podařilo dovézt do té země tisíce kilogramů marihuany.

    Vì thế, chúng tôi có thể đưa hàng ngàn kilôgam cần sa vào nước này.

  • ki-lô

    každý s tahem 22 kilogramů, turbíny

    mỗi động cơ công suất đẩy 22 ki-,

  • ki-lô-gam

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kí lô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kilogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kilogram"

Các cụm từ tương tự như "kilogram" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kilogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch