Phép dịch "kel" thành Tiếng Việt

Ngà, ngà là các bản dịch hàng đầu của "kel" thành Tiếng Việt.

kel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Ngà

    proper

    Ten slon má zlomený kel.

    Con voi bị gãy một cái ngà.

  • ngà

    noun

    Ten slon má zlomený kel.

    Con voi bị gãy một cái ngà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch