Phép dịch "kde" thành Tiếng Việt
ở đâu, đâu, ở̛ đâu là các bản dịch hàng đầu của "kde" thành Tiếng Việt.
kde
pronoun
adverb
na jakém místě
-
ở đâu
nounKde jsi to sehnal?
Bạn lấy cái đó ở đâu?
-
đâu
adverbKde jsou mé brýle?
Kính của tôi đâu mất rồi?
-
ở̛ đâu
-
đầu
conjunctionJsme nedaleko místa, kde jsme se poprvé potkali.
Không xa nơi tao và mày gặp nhau lần đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
KDE
-
KDE
Změna se projeví až po novém spuštění KDE
Bạn cần phải khởi chạy lại môi trường KDE để các thay đổi có tác dụng
Hình ảnh có "kde"
Thêm ví dụ
Thêm