Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt
Dây cáp, cáp, dây cáp là các bản dịch hàng đầu của "kabel" thành Tiếng Việt.
kabel
noun
masculine
ngữ pháp
-
Dây cáp
Pouzdro kabel chrání před poškozením lodními kotvami nebo rybářskými sítěmi.
Dây cáp được bảo vệ như thế để tránh bị neo và lưới đánh cá làm hư hại.
-
cáp
nounNacpu ti do hlavy kabel když bude třeba.
Tao sẽ bứt dây cáp trong đầu mày nếu cần thiết đó.
-
dây cáp
nounNacpu ti do hlavy kabel když bude třeba.
Tao sẽ bứt dây cáp trong đầu mày nếu cần thiết đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cáp đồng trục · cáp đồng trục
Thêm ví dụ
Thêm