Phép dịch "fena" thành Tiếng Việt

chó là bản dịch của "fena" thành Tiếng Việt.

fena Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • chó

    noun

    Kolik štěňat měla tvoje fena?

    Con chó của anh đẻ mấy con?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fena

Fena (film)

+ Thêm

"Fena" trong từ điển Tiếng Séc - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fena trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "fena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch