Phép dịch "fazole" thành Tiếng Việt

đậu là bản dịch của "fazole" thành Tiếng Việt.

fazole noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • đậu

    noun

    My máme místo toho rádi rýži a fazole.

    Chúng ta thì thích ăn cơm và đậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fazole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fazole" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fazole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch