Phép dịch "farnost" thành Tiếng Việt
giáo xứ là bản dịch của "farnost" thành Tiếng Việt.
farnost
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
giáo xứ
nouncírkevní správní jednotka
Vlastně jsem celé dopoledne měla na telefonu farnost Svaté Angely, aby nám půjčili svou promítačku.
Thực tế, tôi đã dành cả buổi sáng trên điện thoại với giáo xứ St Angela, để mượn dự án phim của họ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farnost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm