Phép dịch "epos" thành Tiếng Việt

Sử thi, sử thi là các bản dịch hàng đầu của "epos" thành Tiếng Việt.

epos noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Sử thi

    Překvapilo mě vidět klokana v eposu o 2. světové.

    Tớ đã rất ngạc nhiên khi thấy 1con kangaroo trong sử thi chiến tranh thế giới 1.

  • sử thi

    Překvapilo mě vidět klokana v eposu o 2. světové.

    Tớ đã rất ngạc nhiên khi thấy 1con kangaroo trong sử thi chiến tranh thế giới 1.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch