Phép dịch "aby" thành Tiếng Việt
để, để cho là các bản dịch hàng đầu của "aby" thành Tiếng Việt.
aby
conjunction
-
để
conjunction verbByla příliš unavená, aby pokračovala v práci.
Bà ta quá mệt mỏi để tiếp tục làm việc.
-
để cho
PhraseRomney (1897–1988) mi jednou řekl: „Nemluv k nim pouze tak, aby to mohli pochopit; mluv k nim tak, aby to nemohli nepochopit.“
Romney (1897–1988) nói với tôi: “Đừng chỉ nói để cho họ hiểu thôi, mà nói để cho họ không thể hiểu lầm.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm