Phép dịch "mham" thành Tiếng Việt

máu là bản dịch của "mham" thành Tiếng Việt.

mham
+ Thêm

Từ điển Central Mnong-Tiếng Việt

  • máu

    noun

    Nâm bu ntĭt, Nau Brah Ndu Ngơi lah “ti ƀư pling mham bunuyh mâu geh nau tih ôh.” —Nau Hôr 6:16, 17.

    Chẳng hạn, Kinh Thánh nói rằng “tay làm đổ máu vô tội” là gớm ghiếc trước mắt ngài.—Châm ngôn 6:16, 17.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Thêm

Bản dịch "mham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch