Phép dịch "Bitin" thành Tiếng Việt
Rắn, con rắn, rắn là các bản dịch hàng đầu của "Bitin" thành Tiếng Việt.
Bitin
-
Rắn
Ang mga bitin molihok pinaagig paghiyudhiyod sa lawas niini nga pinatindog.
Rắn bò bằng cách uốn mình theo chiều thẳng đứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bitin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bitin
noun
-
con rắn
Ug sa mga adlaw ni Lib ang alala nga mga bitin gipamatay.
Và vào thời của Líp, anhững con rắn độc đều bị hủy diệt.
-
rắn
nounUg sa mga adlaw ni Lib ang alala nga mga bitin gipamatay.
Và vào thời của Líp, anhững con rắn độc đều bị hủy diệt.
Thêm ví dụ
Thêm