Phép dịch "testimoni" thành Tiếng Việt

nhân chứng là bản dịch của "testimoni" thành Tiếng Việt.

testimoni noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • nhân chứng

    noun

    Richard, sóc un testimoni, no et faran mal davant testimonis.

    Richard, em là 1 nhân chứng, họ sẽ không làm hại anh trước mặt nhân chứng đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testimoni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "testimoni" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "testimoni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch