Phép dịch "teorema" thành Tiếng Việt
định lý toán học là bản dịch của "teorema" thành Tiếng Việt.
teorema
noun
masculine
ngữ pháp
-
định lý toán học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teorema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teorema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Định lý cos
-
Định lý năm màu
-
Định lý cơ bản của đại số
-
Định lí sin
-
Định lý Taniyama-Shimura
-
Định lý Gauss
-
Định lý giới hạn trung tâm
-
Định lý cơ bản của số học
Thêm ví dụ
Thêm