Phép dịch "teorema" thành Tiếng Việt

định lý toán học là bản dịch của "teorema" thành Tiếng Việt.

teorema noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • định lý toán học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teorema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "teorema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teorema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch