Phép dịch "tens" thành Tiếng Việt

căng thẳng là bản dịch của "tens" thành Tiếng Việt.

tens verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • căng thẳng

    Sóc molt més feliç perquè ja no tinc l’estrès i la preocupació que tenia a l’antiga feina.

    Tôi vui hơn vì không căng thẳng và lo lắng như khi làm việc cũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch