Phép dịch "tens" thành Tiếng Việt
căng thẳng là bản dịch của "tens" thành Tiếng Việt.
tens
verb
-
căng thẳng
Sóc molt més feliç perquè ja no tinc l’estrès i la preocupació que tenia a l’antiga feina.
Tôi vui hơn vì không căng thẳng và lo lắng như khi làm việc cũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở hữu · có
-
tôi ... tuổi
-
tôi đói
-
Sở hữu · có · tuổi
-
Tôi có một giấc mơ
-
tôi đang khát
-
hãi · sợ · sợ hãi
Thêm ví dụ
Thêm