Phép dịch "sovint" thành Tiếng Việt
hay, thường, luôn là các bản dịch hàng đầu của "sovint" thành Tiếng Việt.
sovint
adverb
-
hay
conjunction verb adjectiveHi ha persones que es posen malaltes més sovint que altres.
Dĩ nhiên, một số người hay bị bệnh hơn những người khác.
-
thường
adjectiveHi havia un lloc on anava sovint per ser sol.
Có một chỗ mà tôi thường tới đó một mình.
-
luôn
adverbHi ha algunes coses que sovint ens donen alegria.
Hẳn anh chị biết một số điều hầu như luôn mang lại niềm vui.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sovint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm