Phép dịch "son" thành Tiếng Việt
ngủ, Ngủ, ngũ là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Việt.
son
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
ngủ
verbLa mort és com un son profund del qual la persona no recorda res.
Sự chết giống như một giấc ngủ say mà người ta không còn nhớ bất cứ điều gì.
-
Ngủ
ngủ là gì?
La mort és com un son profund del qual la persona no recorda res.
Sự chết giống như một giấc ngủ say mà người ta không còn nhớ bất cứ điều gì.
-
ngũ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Son
Son (ball)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Son" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Son trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái · khỏe mạnh
-
Sân vận động ONO
-
cái
-
cái
-
SOS
-
sonar
-
bệ hạ · 陛下
-
Y học giấc ngủ
Thêm ví dụ
Thêm