Phép dịch "sembrar" thành Tiếng Việt

gieo là bản dịch của "sembrar" thành Tiếng Việt.

sembrar Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • gieo

    verb

    Primer, Jesús parla d’un sembrador que està sembrant llavors.

    Trước hết, ngài kể minh họa về người đi gieo giống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sembrar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sembrar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch