Phép dịch "seleni" thành Tiếng Việt

Selen, selen là các bản dịch hàng đầu của "seleni" thành Tiếng Việt.

seleni noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Selen

    element químic amb nombre atòmic 34

    Blanc i negre amb to seleni: Aquest efecte replica el tradicional viratge químic al seleni efectuat a la cambra fosca

    Đen trắng với sắc Selen: hiệu ứng này sao lại việc tạo sắc màu hoá chất Selen truyền thống được làm trong buồng tối

  • selen

    Blanc i negre amb to seleni: Aquest efecte replica el tradicional viratge químic al seleni efectuat a la cambra fosca

    Đen trắng với sắc Selen: hiệu ứng này sao lại việc tạo sắc màu hoá chất Selen truyền thống được làm trong buồng tối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seleni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seleni"

Thêm

Bản dịch "seleni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch