Phép dịch "secret" thành Tiếng Việt

bí mật, 祕密 là các bản dịch hàng đầu của "secret" thành Tiếng Việt.

secret adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bí mật

    adjective noun

    En Magnussen coneix el teu secret, per això el volies matar.

    Magnussen biết bí mật của cô, đó là lý do cô định giết hắn.

  • 祕密

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "secret" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch