Phép dịch "secret" thành Tiếng Việt
bí mật, 祕密 là các bản dịch hàng đầu của "secret" thành Tiếng Việt.
secret
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bí mật
adjective nounEn Magnussen coneix el teu secret, per això el volies matar.
Magnussen biết bí mật của cô, đó là lý do cô định giết hắn.
-
祕密
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secret" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Harry Potter và Phòng chứa Bí mật
-
Về tôn sùng cá nhân và những hậu quả của nó
Thêm ví dụ
Thêm