Phép dịch "seca" thành Tiếng Việt
hạn hán là bản dịch của "seca" thành Tiếng Việt.
seca
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
hạn hán
nounSens dubte, Elies va anunciar la sequera al rei Acab quan l’estació seca ja era més llarga i intensa del normal.
Khi Ê-li báo cho A-háp về cơn hạn hán, mùa khô đã rất nghiêm trọng và kéo dài bất thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khô
-
Khô mắt
-
Chưng cất phá hủy
-
Mùa khô · mùa khô
Thêm ví dụ
Thêm