Phép dịch "savi" thành Tiếng Việt

khôn là bản dịch của "savi" thành Tiếng Việt.

savi adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • khôn

    adjective

    Com pot demostrar un jove que és savi?

    Làm thế nào một người trẻ cho thấy mình khôn ngoan để được cứu rỗi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " savi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "savi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch