Phép dịch "satisfet" thành Tiếng Việt
vui lòng là bản dịch của "satisfet" thành Tiếng Việt.
satisfet
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
vui lòng
adjectivePer què Jehovà se sent satisfet quan veu els esforços que fem per ser honrats?
Tại sao Đức Giê-hô-va vui lòng khi thấy chúng ta cố gắng sống trung thực?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satisfet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "satisfet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thỏa mãn
Thêm ví dụ
Thêm