Phép dịch "samari" thành Tiếng Việt

samari, Samari là các bản dịch hàng đầu của "samari" thành Tiếng Việt.

samari noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • samari

    noun
  • Samari

    element químic amb nombre atòmic 62

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " samari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "samari"

Thêm

Bản dịch "samari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch