Phép dịch "sagnar" thành Tiếng Việt

chảy máu, xuất huyết là các bản dịch hàng đầu của "sagnar" thành Tiếng Việt.

sagnar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chảy máu

    Els homes sagnaran allà fora i tu sagnaràs aquí dins.

    Binh lính đổ máu ngoài đó và ngươi chảy máu ở đây..

  • xuất huyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sagnar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sagnar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch