Phép dịch "ritual" thành Tiếng Việt

lễ nghi là bản dịch của "ritual" thành Tiếng Việt.

ritual noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lễ nghi

    noun

    Hi havia la gent que va venir amb conjurs i rituals.

    Nó chính là những con người với tâm niệm về thần chú và những lễ nghi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ritual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch