Phép dịch "qui" thành Tiếng Việt

ai, ai nào, kẻ nào là các bản dịch hàng đầu của "qui" thành Tiếng Việt.

qui pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • ai

    pronoun

    qui hi ha a casa teva?

    Nhà anh có những ai?

  • ai nào

    pronoun

    Qui és la merdeta ara, cabronàs?

    Mông ai nào thằng khốn

  • kẻ nào

    pronoun

    Vet aquí, ric és el qui té la vida eterna.

    Này, kẻ nào có được ecuộc sống vĩnh cửu là giàu có vậy.

  • của ai

    pronoun

    No hi ha forma de saber qui té ulls i on.

    Không biết có tai mắt của ai theo dõi chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "qui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch