Phép dịch "quark" thành Tiếng Việt

quark, Quark là các bản dịch hàng đầu của "quark" thành Tiếng Việt.

quark noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • quark

  • Quark

    hạt cơ bản sơ cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch