Phép dịch "programari" thành Tiếng Việt

phần mềm, phan mem là các bản dịch hàng đầu của "programari" thành Tiếng Việt.

programari noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • phần mềm

    noun

    component no físic d'un ordinador

    El nostre maquinari i programari deixa de millorar per alguna raó.

    Phần cứng và phần mềm máy tính không cải tiến tốt hơn nữa vì vài lí do.

  • phan mem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch