Phép dịch "premi" thành Tiếng Việt

giải thưởng là bản dịch của "premi" thành Tiếng Việt.

premi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • giải thưởng

    noun

    honor o prerrogativa que s'atorga en reconeixement de mèrits destacats en un camp determinat

    El premi del bingo consisteix en un castell i un avió, oi?

    Nghe nói giải thưởng xổ số năm nay là lâu đài với phi cơ hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " premi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "premi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "premi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch