Phép dịch "premi" thành Tiếng Việt
giải thưởng là bản dịch của "premi" thành Tiếng Việt.
premi
noun
masculine
ngữ pháp
-
giải thưởng
nounhonor o prerrogativa que s'atorga en reconeixement de mèrits destacats en un camp determinat
El premi del bingo consisteix en un castell i un avió, oi?
Nghe nói giải thưởng xổ số năm nay là lâu đài với phi cơ hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " premi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "premi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Trung Quốc
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Tây Ban Nha
-
Giải thưởng Nobel vật lý
-
Giải Nobel Hòa bình
-
Giải Grammy
-
ép · ấn
-
Những người đoạt giải Nobel Kinh tế
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
Thêm ví dụ
Thêm