Phép dịch "ple" thành Tiếng Việt
đầy, đầy đủ, no là các bản dịch hàng đầu của "ple" thành Tiếng Việt.
ple
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
đầy
adjectiveFosca és la nit, i plena de terrors.
Màn đêm tối tăm và đầy khủng khiếp.
-
đầy đủ
adjectiveI aquests que tenen rentadores, però no una casa plena d'altres aparells, n'utilitzen dos.
Và những người có máy giặt, nhưng không phải một ngôi nhà với đầy đủ máy móc, họ sử dụng hai đơn vị.
-
no
adverb" I un ventre ple de rialles "
" Và sư no chán của tiếng cười "
-
no nê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trăng tròn
Thêm ví dụ
Thêm