Phép dịch "plaer" thành Tiếng Việt
niềm vui là bản dịch của "plaer" thành Tiếng Việt.
plaer
noun
masculine
ngữ pháp
-
niềm vui
T'estàs perdent un dels millors plaers de la vida.
Ngươi lại bỏ qua một trong những niềm vui thật sự của cuộc sống à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plaer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm