Phép dịch "pit" thành Tiếng Việt
vú, ngực, vụ là các bản dịch hàng đầu của "pit" thành Tiếng Việt.
pit
noun
masculine
ngữ pháp
-
vú
nounCom podeu saber si el vostre pit és dens?
Vậy làm sao biết mật độ vú của bạn có cao hay không?
-
ngực
nounAmb aquells pits grossos en què podies enterrar la cara.
Cái cô có ngực to tới mức có thể làm ngươi ngộp thở.
-
vụ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trèo cây ngực trắng
-
Đau thắt ngực
-
Vú · vú
-
Vẹt ngực đỏ
Thêm ví dụ
Thêm