Phép dịch "petit" thành Tiếng Việt
tiểu, nhỏ, bé là các bản dịch hàng đầu của "petit" thành Tiếng Việt.
petit
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tiểu
adjectiveCom algú tan petit pot ser un gra al meu cul?
Tại sao một tiểu tử như cậu lại là cái gai to trong mắt thế nhỉ?
-
nhỏ
adjectiveAl costat hi havia un petit habitacle on se celebraven les reunions.
Gần nhà, có một phòng nhỏ dùng làm nơi nhóm họp.
-
bé
nounAquesta cerca em va portar fins a una nena petita.
Nhiệm vụ này làm tôi nhớ đến một cô bé.
-
nhỏ nhắn
Els consumidors poden comprar aparells per cent euros, com ara el petit FitBit.
Người ta có thể mua thiết bị hàng trăm đô la, như chiếc Fitbit nhỏ nhắn này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " petit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "petit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
-
Echinops telfairi
-
Vịt bãi nhỏ
-
Choi choi vàng
-
Geospiza fuliginosa
-
Anoura caudifer
-
em trai
-
Ngỗng ngực trắng nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm